Sản phẩm

22:01 ICT Thứ hai, 19/08/2019

Xe tải

Xe ben

Xe chuyên dụng

Xe du lịch

Xe khách


Xem ảnh lớn

Xe Tải Vinaxuki 990kg

Giá cả: Liên hệ
Hotline:0911 77 86 68

Đánh giá : 0 điểm 1 2 3 4 5

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

STT Model 990T
1 Loại cabin Thép dập
2 Loại động cơ QC480ZLQ TURBO - INTERCOOLER
3 Dung tích xi lanh (cc) 1809
4 Công suất (kw/rpm) 40/3200
5 Tốc độ tối đa 90
6 Hệ thống truyền động Cầu sau chủ động
7 Hộp số  5 số tiến 1 số lùi
8 Ly hợp Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực
9 Chiều dài tổng thể (mm) 4950
10 Chiều rộng tổng thể (mm) 1800
11 Chiều cao tổng thể (mm) 2065
12 Chiều dài thùng hàng (mm) 3250
13 Chiều rộng thùng hàng (mm) 1680
14 Chiều cao thùng hàng (mm) 380
15 Khoảng sáng gầm xe (mm) 160
16 Vệt bánh trước (mm) 1400
17 Vệt bánh sau (mm) 1410
18 Chiều dài cơ sở (mm) 2520
19 Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.76
20 Trọng lượng toàn bộ (kg) 2735
21 Trọng lượng không tải (kg) 1550
22 Tải trọng định mức cả người (kg) 990
23 Hệ thống treo trước Phụ thuộc lá nhíp
24 Hệ thống treo sau Phụ thuộc lá nhíp
25 Hệ thống phanh  
26 Phanh trước Tang trống, dẫn động thủy lực
27 Phanh sau Trợ lực chân không
28 Cỡ lốp 600-14
29 Số lốp 7
30 Trợ lực lái Không
31 Trục lái điều chỉnh độ nghiêng Không
32 Khóa cửa điện Không
33 Điều hòa nhiệt độ Không
34 Số chỗ ngồi 3
35 Vật liệu ghế Nỉ
36 AM/FM radio cassette

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

STT Model 990T
1 Loại cabin Thép dập
2 Loại động cơ QC480ZLQ TURBO - INTERCOOLER
3 Dung tích xi lanh (cc) 1809
4 Công suất (kw/rpm) 40/3200
5 Tốc độ tối đa 90
6 Hệ thống truyền động Cầu sau chủ động
7 Hộp số  5 số tiến 1 số lùi
8 Ly hợp Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực
9 Chiều dài tổng thể (mm) 4950
10 Chiều rộng tổng thể (mm) 1800
11 Chiều cao tổng thể (mm) 2065
12 Chiều dài thùng hàng (mm) 3250
13 Chiều rộng thùng hàng (mm) 1680
14 Chiều cao thùng hàng (mm) 380
15 Khoảng sáng gầm xe (mm) 160
16 Vệt bánh trước (mm) 1400
17 Vệt bánh sau (mm) 1410
18 Chiều dài cơ sở (mm) 2520
19 Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.76
20 Trọng lượng toàn bộ (kg) 2735
21 Trọng lượng không tải (kg) 1550
22 Tải trọng định mức cả người (kg) 990
23 Hệ thống treo trước Phụ thuộc lá nhíp
24 Hệ thống treo sau Phụ thuộc lá nhíp
25 Hệ thống phanh  
26 Phanh trước Tang trống, dẫn động thủy lực
27 Phanh sau Trợ lực chân không
28 Cỡ lốp 600-14
29 Số lốp 7
30 Trợ lực lái Không
31 Trục lái điều chỉnh độ nghiêng Không
32 Khóa cửa điện Không
33 Điều hòa nhiệt độ Không
34 Số chỗ ngồi 3
35 Vật liệu ghế Nỉ
36 AM/FM radio cassette

Sản phẩm này không có hình ảnh khác
Số ký tự được gõ là 250

Sản phẩm cùng loại

Xe Tải Vinaxuki 990kg
Điểm : 0,0 / 5 trong 19 đánh giá
1 VND Mua hàng
Miêu tả sản phẩm: Xe Tải Vinaxuki 990kg