Sản phẩm

01:30 ICT Thứ tư, 23/01/2019

Xe tải

Xe ben

Xe chuyên dụng

Xe du lịch

Xe khách


Xem ảnh lớn

Xe Tải Vinaxuki 5T5

Giá cả: Liên hệ
Hotline:0911 77 86 68

Đánh giá : 0 điểm 1 2 3 4 5

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật Model:5500TL
STT Model 5500TL
1 Loại cabin Thép dập - Khuôn JAPAN
2 Loại động cơ Cy4102BZLQ - Turbo - intercooler (EURO II)
3 Dung tích xi lanh (cc) 3856
4 Công suất (kw/rpm) 88/2800
5 Tốc độ tối đa (km/h) 70
6 Hệ thống truyền động Cầu sau chủ động
7 Hộp số  5 số tiến 1 số lùi
8 Ly hợp Cơ khí, đĩa ma sát khô, dẫn động thủy lực trợ lực khí nén
9 Chiều dài tổng thể (mm) 8370
10 Chiều rộng tổng thể (mm) 2420
11 Chiều cao tổng thể (mm) 2590
12 Chiều dài thùng hàng (mm) 6200
13 Chiều rộng thùng hàng (mm) 2200
14 Chiều cao thùng hàng (mm) 550
15 Khoảng sáng gầm xe (mm) 280
16 Vệt bánh trước (mm) 1750
17 Vệt bánh sau (mm) 1725
18 Chiều dài cơ sở (mm) 4480
19 Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 9,86
20 Trọng lượng toàn bộ (kg) 10425
21 Trọng lượng bản thân (kg) 4730
22 Tải trọng cho phép (kg) 5500
23 Hệ thống treo trước Phụ thuộc, lá nhíp, giảm chấn thuỷ lực
24 Hệ thống treo sau Phụ thuộc lá nhíp
25 Hệ thống phanh
26 Phanh trước Tang trống
27 Phanh sau  Tang trống
28 Dẫn động phanh chính Khí nén, 2 dòng
29 Phanh đỗ xe Khí nén + lò xo tích năng tại bầu phanh sau
30 Cỡ lốp 900-20
31 Số lốp 7
32 Trợ lực lái
33 Trục lái điều chỉnh độ nghiêng
34 Khóa cửa điện Không
35 Điều hòa nhiệt độ Không
36 Số chỗ ngồi 3
37 Vật liệu ghế Nỉ
38 AM/FM radio cassette
 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật Model:5500TL
STT Model 5500TL
1 Loại cabin Thép dập - Khuôn JAPAN
2 Loại động cơ Cy4102BZLQ - Turbo - intercooler (EURO II)
3 Dung tích xi lanh (cc) 3856
4 Công suất (kw/rpm) 88/2800
5 Tốc độ tối đa (km/h) 70
6 Hệ thống truyền động Cầu sau chủ động
7 Hộp số  5 số tiến 1 số lùi
8 Ly hợp Cơ khí, đĩa ma sát khô, dẫn động thủy lực trợ lực khí nén
9 Chiều dài tổng thể (mm) 8370
10 Chiều rộng tổng thể (mm) 2420
11 Chiều cao tổng thể (mm) 2590
12 Chiều dài thùng hàng (mm) 6200
13 Chiều rộng thùng hàng (mm) 2200
14 Chiều cao thùng hàng (mm) 550
15 Khoảng sáng gầm xe (mm) 280
16 Vệt bánh trước (mm) 1750
17 Vệt bánh sau (mm) 1725
18 Chiều dài cơ sở (mm) 4480
19 Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 9,86
20 Trọng lượng toàn bộ (kg) 10425
21 Trọng lượng bản thân (kg) 4730
22 Tải trọng cho phép (kg) 5500
23 Hệ thống treo trước Phụ thuộc, lá nhíp, giảm chấn thuỷ lực
24 Hệ thống treo sau Phụ thuộc lá nhíp
25 Hệ thống phanh
26 Phanh trước Tang trống
27 Phanh sau  Tang trống
28 Dẫn động phanh chính Khí nén, 2 dòng
29 Phanh đỗ xe Khí nén + lò xo tích năng tại bầu phanh sau
30 Cỡ lốp 900-20
31 Số lốp 7
32 Trợ lực lái
33 Trục lái điều chỉnh độ nghiêng
34 Khóa cửa điện Không
35 Điều hòa nhiệt độ Không
36 Số chỗ ngồi 3
37 Vật liệu ghế Nỉ
38 AM/FM radio cassette
 

Sản phẩm này không có hình ảnh khác
Số ký tự được gõ là 250

Sản phẩm cùng loại

Xe Tải Vinaxuki 5T5
Điểm : 0,0 / 5 trong 19 đánh giá
1 VND Mua hàng
Miêu tả sản phẩm: Xe Tải Vinaxuki 5T5