Sản phẩm

15:16 ICT Thứ năm, 24/01/2019

Xe tải

Xe ben

Xe chuyên dụng

Xe du lịch

Xe khách


Xem ảnh lớn

Xe Tải Vinaxuki 3T5

Giá cả: Liên hệ
Hotline:0911 77 86 68

Đánh giá : 0 điểm 1 2 3 4 5

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

STT Model 3500TL
1 Loại cabin Thép dập - Khuôn JAPAN
2 Loại động cơ CA4D32-11H Turbo - intercooler (EURO II)
3 Dung tích xi lanh (cc) 4087
4 Công suất (kw/rpm) 81/3200
5 Tốc độ tối đa 90
6 Hệ thống truyền động Cầu sau chủ động
7 Hộp số  5 số tiến 1 số lùi
8 Ly hợp Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực
9 Chiều dài tổng thể (mm) 6990
10 Chiều rộng tổng thể (mm) 2300
11 Chiều cao tổng thể (mm) 2400
12 Chiều dài thùng hàng (mm) 5310
13 Chiều rộng thùng hàng (mm) 2100
14 Chiều cao thùng hàng (mm) 550
15 Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
16 Vệt bánh trước (mm) 1690
17 Vệt bánh sau (mm) 1660
18 Chiều dài cơ sở (mm) 3800
19 Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 8
20 Trọng lượng toàn bộ (kg) 7195
21 Trọng lượng bản thân (kg) 3500
22 Tải trọng cho phép (kg) 3500
23 Hệ thống treo trước Phụ thuộc lá nhíp
24 Hệ thống treo sau Phụ thuộc lá nhíp
25 Hệ thống phanh  
26 Phanh trước Tang trống
27 Phanh sau Tang trống
28 Dẫn động phanh chính Khí nén, 2 dòng
29 Phanh đỗ xe Khí nén + lò xo tích năng tại bầu phanh sau
30 Cỡ lốp 825-16
31 Số lốp 7
32 Trợ lực lái
33 Trục lái điều chỉnh độ nghiêng
34 Khóa cửa điện Không
35 Điều hòa nhiệt độ Tùy chọn
36 Số chỗ ngồi 3
37 Vật liệu ghế Nỉ
38 AM/FM radio cassette
 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

STT Model 3500TL
1 Loại cabin Thép dập - Khuôn JAPAN
2 Loại động cơ CA4D32-11H Turbo - intercooler (EURO II)
3 Dung tích xi lanh (cc) 4087
4 Công suất (kw/rpm) 81/3200
5 Tốc độ tối đa 90
6 Hệ thống truyền động Cầu sau chủ động
7 Hộp số  5 số tiến 1 số lùi
8 Ly hợp Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực
9 Chiều dài tổng thể (mm) 6990
10 Chiều rộng tổng thể (mm) 2300
11 Chiều cao tổng thể (mm) 2400
12 Chiều dài thùng hàng (mm) 5310
13 Chiều rộng thùng hàng (mm) 2100
14 Chiều cao thùng hàng (mm) 550
15 Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
16 Vệt bánh trước (mm) 1690
17 Vệt bánh sau (mm) 1660
18 Chiều dài cơ sở (mm) 3800
19 Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 8
20 Trọng lượng toàn bộ (kg) 7195
21 Trọng lượng bản thân (kg) 3500
22 Tải trọng cho phép (kg) 3500
23 Hệ thống treo trước Phụ thuộc lá nhíp
24 Hệ thống treo sau Phụ thuộc lá nhíp
25 Hệ thống phanh  
26 Phanh trước Tang trống
27 Phanh sau Tang trống
28 Dẫn động phanh chính Khí nén, 2 dòng
29 Phanh đỗ xe Khí nén + lò xo tích năng tại bầu phanh sau
30 Cỡ lốp 825-16
31 Số lốp 7
32 Trợ lực lái
33 Trục lái điều chỉnh độ nghiêng
34 Khóa cửa điện Không
35 Điều hòa nhiệt độ Tùy chọn
36 Số chỗ ngồi 3
37 Vật liệu ghế Nỉ
38 AM/FM radio cassette
 

Sản phẩm này không có hình ảnh khác
Số ký tự được gõ là 250

Sản phẩm cùng loại

Xe Tải Vinaxuki 3T5
Điểm : 0,0 / 5 trong 19 đánh giá
1 VND Mua hàng
Miêu tả sản phẩm: Xe Tải Vinaxuki 3T5