Sản phẩm

16:21 ICT Thứ năm, 24/01/2019

Xe tải

Xe ben

Xe chuyên dụng

Xe du lịch

Xe khách


Xem ảnh lớn

Xe Tải Hino 4T5

Giá cả: Liên hệ
Hotline:0911 77 86 68

Đánh giá : 0 điểm 1 2 3 4 5

THÔNG SỐ KỶ THUẬT

Loại xe

WU422L-HINO 4T5

Loại xe nền

HINO - WU422L

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao

mm

7.160 x 2.240 x 3.270

Chiều dài cơ sở

mm

3.870

Kích thước thùng: Dài x Rộng x Cao

mm

5.400 x 2.200 x 2.200

Công thức bánh xe

4 x 2

Trọng lượng bản thân

kG

3.405

Trọng tải cho phép chở

kG

3.900

Trọng lượng toàn bộ

kG

7.500

Số chỗ ngồi

03

Động cơ

Loại

Diesel HINO W04D-TN tuabin tăng nạp và két làm mát khí nạp, 4 máy thẳng hàng

Đường kính x hành trình piston

mm

104 x 118

Thể tích làm việc

cm3

4.009

Công suất lớn nhất

PS/rpm

130/2.500

Mômen xoắn cực đại

N.m/rpm

363/1.800

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

100

Khung xe

Hộp số

5 số tiến, 1 số lùi, đồng tốc từ 1 đến số 5

Hệ thống lái

Trợ lực toàn phần, điều chỉnh được độ nghiêng, cao thấp

Hệ thống phanh

Thủy lực, điều khiển bằng khí nén

Hệ thống treo

Lá nhíp dạng e-lip cùng giảm chấn thủy lực

Tỷ số truyền của cầu sau

5,833: 1

Cỡ lốp

7.50-16-14PR

Tốc độ cực đại

km/h

111

Khả năng vượt dốc

θ%

35,9

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

6,8

Cabin

Lật với cơ cấu thanh xoắn và thiết bị khóa an toàn

Trang bị tiêu chuẩn

01 bánh dự phòng, bộ đồ nghề, tấm che nắng cho tài xế, CD&AM/FM Radio với 2 loa, đồng hồ đo tốc độ động cơ, khóa nắp thùng nhiên liệu, mồi thuốc lá và thanh chắn an toàn 02 bên hông xe, vè chắn bùn.
THÔNG SỐ KỶ THUẬT

Loại xe

WU422L-HINO 4T5

Loại xe nền

HINO - WU422L

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao

mm

7.160 x 2.240 x 3.270

Chiều dài cơ sở

mm

3.870

Kích thước thùng: Dài x Rộng x Cao

mm

5.400 x 2.200 x 2.200

Công thức bánh xe

4 x 2

Trọng lượng bản thân

kG

3.405

Trọng tải cho phép chở

kG

3.900

Trọng lượng toàn bộ

kG

7.500

Số chỗ ngồi

03

Động cơ

Loại

Diesel HINO W04D-TN tuabin tăng nạp và két làm mát khí nạp, 4 máy thẳng hàng

Đường kính x hành trình piston

mm

104 x 118

Thể tích làm việc

cm3

4.009

Công suất lớn nhất

PS/rpm

130/2.500

Mômen xoắn cực đại

N.m/rpm

363/1.800

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

100

Khung xe

Hộp số

5 số tiến, 1 số lùi, đồng tốc từ 1 đến số 5

Hệ thống lái

Trợ lực toàn phần, điều chỉnh được độ nghiêng, cao thấp

Hệ thống phanh

Thủy lực, điều khiển bằng khí nén

Hệ thống treo

Lá nhíp dạng e-lip cùng giảm chấn thủy lực

Tỷ số truyền của cầu sau

5,833: 1

Cỡ lốp

7.50-16-14PR

Tốc độ cực đại

km/h

111

Khả năng vượt dốc

θ%

35,9

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

6,8

Cabin

Lật với cơ cấu thanh xoắn và thiết bị khóa an toàn

Trang bị tiêu chuẩn

01 bánh dự phòng, bộ đồ nghề, tấm che nắng cho tài xế, CD&AM/FM Radio với 2 loa, đồng hồ đo tốc độ động cơ, khóa nắp thùng nhiên liệu, mồi thuốc lá và thanh chắn an toàn 02 bên hông xe, vè chắn bùn.
Sản phẩm này không có hình ảnh khác
Số ký tự được gõ là 250

Sản phẩm cùng loại

Xe Tải Hino 4T5
Điểm : 0,0 / 5 trong 19 đánh giá
1 VND Mua hàng
Miêu tả sản phẩm: Xe Tải Hino 4T5