Sản phẩm

01:57 ICT Thứ tư, 23/01/2019

Xe tải

Xe ben

Xe chuyên dụng

Xe du lịch

Xe khách


Xem ảnh lớn

Xe khách cao cấp Hyundai County Euro III

Giá cả: Liên hệ
Hotline:0911 77 86 68

Đánh giá : 1 điểm 1 2 3 4 5

XE KHÁCH CAO CẤP HYUNDAI COUNTY EURO III

HYUNDAI COUNTY Standard/ Option
1. Thông số chung/ General  
1 Nhãn hiệu, số loại Brand, Type - Hyundai County S
2 Nguồn góc xuất xứ Origin - Hàn Quốc S
3 Loại thân xe Body type - Thân xe dài/ Long Body S
4 Loại cửa Door type - 1 cửa hành khách S
5 Nộ thất Trim - Hạng sang/ Deluxe S
6 Số chỗ ngồi Seat capacity - 28 + 1 S
2. Thông số kích thước, trọng lượng/ Dimension, weight specifications  
1 Kích thước tổng thể: - Dài Overall dimensions: - Overall length mm 7080 S
                                  - Rộng                                   - Overall width mm 2040 S
                                  - Cao                                   - Overall height mm 2780 S
2 Chiều dài cơ sở  Wheel base mm 4085 S
3 Vết bánh xe: - Phía trước Wheel tread: - Front mm 1705 S
                     - Phía sau                       - Rear mm 1495 S
4 Phần nhô trước Front overhang mm 1190 S
5 Phần nhô sau Rear overhang mm 1805 S
6 Khoảng sáng gầm xe Min. ground clearance mm 195 S
7 Khối lượng bản thân Empty vehicle weight kg 4105 S
8 Khối lượng toàn bộ Gross vehicle weight kg 6505 S
3. Thông số hiệu suất/ Performance specifications  
1 Tốc độ tối đa Max. speed km/h 115 S
2 Khả năng vướt dốc Max. gradeability % 38.8 S
3 Bán kín quay vòng nhỏ nhất Min. turning radius m 7.5 S
4. Động cơ và hệ thống truyền lực/ Engine and powertrain  
1 Loại động cơ Engine type - D4DD - CRDi S
2 Dung tích động cơ Piston displacement cc 3907 S
3 Tỷ số nén Compression ratio - 17.5:1 S
4 Đường kính x hành trình  Bore x Stroke mm 104x115 S
5 Số xilanh Number of cylinder - 4 S
6 Công suất động cơ Max. power ps/rpm 140/2800 S
7 Momen xoắn lớn nhất Max. torque kgm/rpm 38/1600 S
8 Tiêu chuẩn khí thải Emission level - EURO III S
5. Hộp số, ly hợpvà lốp xe/ Transmission, clutch and tire  
1 Hộp số Transmission - Cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi S
2 Ly hợp  Clutch - 1 đĩa, ma sát khô S
3 Lốp xe Tire - 7.00R16-12PR - Hàn Quốc S
6. Các hệ thống và thiết bị khác/ Other system  
1 Thể tích thùng nhiên liệu Fuel tank volume Lít 95 S
2 Bình ắc qui Cattery - 12Vx2 - Hàn Quốc S
3 Công suất máy nén máy lạnh Air compressure power kcal 10.000 S
4 Cốp hành lý rộng Large luggage trunk m3 1.1 S
5 Camera lùi Reversing camera - - S
6 Bộ giám sát hành trình Monitoring devices - - S
7 Màu sơn theo yêu cầu Paint colors to required - - S
7. Các tuỳ chọn/ Options  
1 Kính lùa/ Kính dán /Fixed type side glass - - S/O
2 Kiểu bố trí ghế khách 2-2/ 3-1 Seat layout 2-2/ 3-1 - - S/O
3 Ốp inox gương chiếu hậu Stainless steel cover-Mirror - Inox O
4 Ốp inox che đèn biển số Stainless steel cover-number plate lamp - Inox O
5 Thắng ABS và tăng thắng tự động ABS brake and auto adjust brake - - O

XE KHÁCH CAO CẤP HYUNDAI COUNTY EURO III

HYUNDAI COUNTY Standard/ Option
1. Thông số chung/ General  
1 Nhãn hiệu, số loại Brand, Type - Hyundai County S
2 Nguồn góc xuất xứ Origin - Hàn Quốc S
3 Loại thân xe Body type - Thân xe dài/ Long Body S
4 Loại cửa Door type - 1 cửa hành khách S
5 Nộ thất Trim - Hạng sang/ Deluxe S
6 Số chỗ ngồi Seat capacity - 28 + 1 S
2. Thông số kích thước, trọng lượng/ Dimension, weight specifications  
1 Kích thước tổng thể: - Dài Overall dimensions: - Overall length mm 7080 S
                                  - Rộng                                   - Overall width mm 2040 S
                                  - Cao                                   - Overall height mm 2780 S
2 Chiều dài cơ sở  Wheel base mm 4085 S
3 Vết bánh xe: - Phía trước Wheel tread: - Front mm 1705 S
                     - Phía sau                       - Rear mm 1495 S
4 Phần nhô trước Front overhang mm 1190 S
5 Phần nhô sau Rear overhang mm 1805 S
6 Khoảng sáng gầm xe Min. ground clearance mm 195 S
7 Khối lượng bản thân Empty vehicle weight kg 4105 S
8 Khối lượng toàn bộ Gross vehicle weight kg 6505 S
3. Thông số hiệu suất/ Performance specifications  
1 Tốc độ tối đa Max. speed km/h 115 S
2 Khả năng vướt dốc Max. gradeability % 38.8 S
3 Bán kín quay vòng nhỏ nhất Min. turning radius m 7.5 S
4. Động cơ và hệ thống truyền lực/ Engine and powertrain  
1 Loại động cơ Engine type - D4DD - CRDi S
2 Dung tích động cơ Piston displacement cc 3907 S
3 Tỷ số nén Compression ratio - 17.5:1 S
4 Đường kính x hành trình  Bore x Stroke mm 104x115 S
5 Số xilanh Number of cylinder - 4 S
6 Công suất động cơ Max. power ps/rpm 140/2800 S
7 Momen xoắn lớn nhất Max. torque kgm/rpm 38/1600 S
8 Tiêu chuẩn khí thải Emission level - EURO III S
5. Hộp số, ly hợpvà lốp xe/ Transmission, clutch and tire  
1 Hộp số Transmission - Cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi S
2 Ly hợp  Clutch - 1 đĩa, ma sát khô S
3 Lốp xe Tire - 7.00R16-12PR - Hàn Quốc S
6. Các hệ thống và thiết bị khác/ Other system  
1 Thể tích thùng nhiên liệu Fuel tank volume Lít 95 S
2 Bình ắc qui Cattery - 12Vx2 - Hàn Quốc S
3 Công suất máy nén máy lạnh Air compressure power kcal 10.000 S
4 Cốp hành lý rộng Large luggage trunk m3 1.1 S
5 Camera lùi Reversing camera - - S
6 Bộ giám sát hành trình Monitoring devices - - S
7 Màu sơn theo yêu cầu Paint colors to required - - S
7. Các tuỳ chọn/ Options  
1 Kính lùa/ Kính dán /Fixed type side glass - - S/O
2 Kiểu bố trí ghế khách 2-2/ 3-1 Seat layout 2-2/ 3-1 - - S/O
3 Ốp inox gương chiếu hậu Stainless steel cover-Mirror - Inox O
4 Ốp inox che đèn biển số Stainless steel cover-number plate lamp - Inox O
5 Thắng ABS và tăng thắng tự động ABS brake and auto adjust brake - - O
Sản phẩm này không có hình ảnh khác
Số ký tự được gõ là 250

Sản phẩm cùng loại

Xe khách cao cấp Hyundai County Euro III
Điểm : 0,2 / 5 trong 19 đánh giá
1 VND Mua hàng
Miêu tả sản phẩm: XE KHÁCH CAO CẤP HYUNDAI COUNTY EURO III