Sản phẩm

23:34 ICT Thứ ba, 21/05/2019

Xe tải

Xe ben

Xe chuyên dụng

Xe du lịch

Xe khách


Xem ảnh lớn

ĐẦU KÉO HOWO 4 CHÂN

Giá cả: Liên hệ
Hotline:0911 77 86 68

Đánh giá : 0 điểm 1 2 3 4 5

XE ĐẦU KÉO HOWO 4 CHÂN

Model

ZZ3317S3867W

Động cơ

- Kiểu loại: WD615.47, tiêu chuẩn khí thải EURO II

- Diesel 4 kỳ, phun nhiên liệu trực tiếp

- 6 xilanh thẳng hàng làm mát bằng nước, turbo tăng áp và làm mát trung gian

- Công suất max: 371hp (mã lực)/2200 (v/ph)

- Mômen max: 1500 (Nm)/1100-1600 (v/ph)

- Đường kính x hành trình pistong: 126 x 130 mm

- Dung tích xilanh: 9726 ml. Tỷ số nén: 17:1

- Suất tiêu hao nhiên liệu: 195g/kWh; Lượng dầu động cơ: 23L

- Lượng dung dịch cung cấp hệ thống làm mát (lâu dài): 40L

- Nhiệt độ mở van hằng nhiệt: 800C

- Máy nén khí kiểu 2 xilanh

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Li hợp

- Li hợp lõi lò xo đĩa đơn ma sát khô, đường kính 430 mm, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén

Hộp số

- Kiểu loại: HW19710, có bộ đồng tốc, 10 số tiến và 2 số lùi

Cầu trước

- Tải trọng 7x2 tấn. Hệ thống lái cùng với trục trước cố định.

Cầu sau

- Tải trọng 15x2 tấn. Tỷ số truyền: 5.73

Khung xe

- Khung thang song song dạng nghiêng, tiết diện hình chữ U300x80x8 (mm), các khung gia cường, các khớp ghép nối được tán rivê.

Hệ thống treo

- Hệ thống treo trước: 14 lá nhíp, bản 90 mm, dày 12 mm, dạng bán elip.

+ Giảm xóc: giảm chấn thủy lực trên cầu trước.

- Hệ thống treo sau: 12 lá nhíp, bản 90 mm, dày 24 mm, dạng bán elip.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Hệ thống nâng hạ

- Ben đầu HYVA, 04 đốt ben.

Hệ thống điện

- Điện áp 24V, máy khởi động: 24V; 5.4 Kw

- Máy phát điện 28V, 1540 W

- Ắc quy: 2 x 12V, 165Ah

Kích thước (mm)

- Chiều dài cơ sở: 1800 + 3800 + 1350

- Vệt bánh xe trước: 2041

- Vệt bánh xe sau: 1830

- Kích thước tổng thể: 10700 x 2496 x 3430 mm

- Kích thước thùng 7800 x 2300 x 1800 mm (32,29 m3)

- Thành thùng dày 8 mm, sàn thùng dày 10 mm.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Trọng lượng (kg)

- Tải trọng: 11000

- Tự trọng: 18000

- Tổng trọng lượng: 31000

- Tải trọng phân bố lên cầu trước: 13500

- Tải trọng phân bố lên cầu sau: 17500

Đặc tích chuyển động

- Tốc độ lớn nhất: 75 km/h

- Độ dốc lớn nhất vượt được: 40%

- Lượng nhiên liệu tiêu hao: 35 (L/100km)

- Dung tích thùng chứa nhiên liệu: 300 L.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

XE ĐẦU KÉO HOWO 4 CHÂN

Model

ZZ3317S3867W

Động cơ

- Kiểu loại: WD615.47, tiêu chuẩn khí thải EURO II

- Diesel 4 kỳ, phun nhiên liệu trực tiếp

- 6 xilanh thẳng hàng làm mát bằng nước, turbo tăng áp và làm mát trung gian

- Công suất max: 371hp (mã lực)/2200 (v/ph)

- Mômen max: 1500 (Nm)/1100-1600 (v/ph)

- Đường kính x hành trình pistong: 126 x 130 mm

- Dung tích xilanh: 9726 ml. Tỷ số nén: 17:1

- Suất tiêu hao nhiên liệu: 195g/kWh; Lượng dầu động cơ: 23L

- Lượng dung dịch cung cấp hệ thống làm mát (lâu dài): 40L

- Nhiệt độ mở van hằng nhiệt: 800C

- Máy nén khí kiểu 2 xilanh

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Li hợp

- Li hợp lõi lò xo đĩa đơn ma sát khô, đường kính 430 mm, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén

Hộp số

- Kiểu loại: HW19710, có bộ đồng tốc, 10 số tiến và 2 số lùi

Cầu trước

- Tải trọng 7x2 tấn. Hệ thống lái cùng với trục trước cố định.

Cầu sau

- Tải trọng 15x2 tấn. Tỷ số truyền: 5.73

Khung xe

- Khung thang song song dạng nghiêng, tiết diện hình chữ U300x80x8 (mm), các khung gia cường, các khớp ghép nối được tán rivê.

Hệ thống treo

- Hệ thống treo trước: 14 lá nhíp, bản 90 mm, dày 12 mm, dạng bán elip.

+ Giảm xóc: giảm chấn thủy lực trên cầu trước.

- Hệ thống treo sau: 12 lá nhíp, bản 90 mm, dày 24 mm, dạng bán elip.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Hệ thống nâng hạ

- Ben đầu HYVA, 04 đốt ben.

Hệ thống điện

- Điện áp 24V, máy khởi động: 24V; 5.4 Kw

- Máy phát điện 28V, 1540 W

- Ắc quy: 2 x 12V, 165Ah

Kích thước (mm)

- Chiều dài cơ sở: 1800 + 3800 + 1350

- Vệt bánh xe trước: 2041

- Vệt bánh xe sau: 1830

- Kích thước tổng thể: 10700 x 2496 x 3430 mm

- Kích thước thùng 7800 x 2300 x 1800 mm (32,29 m3)

- Thành thùng dày 8 mm, sàn thùng dày 10 mm.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Trọng lượng (kg)

- Tải trọng: 11000

- Tự trọng: 18000

- Tổng trọng lượng: 31000

- Tải trọng phân bố lên cầu trước: 13500

- Tải trọng phân bố lên cầu sau: 17500

Đặc tích chuyển động

- Tốc độ lớn nhất: 75 km/h

- Độ dốc lớn nhất vượt được: 40%

- Lượng nhiên liệu tiêu hao: 35 (L/100km)

- Dung tích thùng chứa nhiên liệu: 300 L.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Sản phẩm này không có hình ảnh khác
Số ký tự được gõ là 250

Sản phẩm cùng loại

ĐẦU KÉO HOWO 4 CHÂN
Điểm : 0,0 / 5 trong 19 đánh giá
1 VND Mua hàng
Miêu tả sản phẩm: ĐẦU KÉO HOWO 4 CHÂN