Sản phẩm

17:22 ICT Thứ sáu, 22/02/2019

Xe tải

Xe ben

Xe chuyên dụng

Xe du lịch

Xe khách


Xem ảnh lớn

ĐẦU KÉO FAW 6X4 380HP CA4259P2K2T1EA80

Giá cả: Liên hệ
Hotline:0911 77 86 68

Đánh giá : 0 điểm 1 2 3 4 5

ĐẦU KÉO FAW 6X4 2 CẦU MÁY 380HP CA4259P2K2T1EA80

MODEL XE

CA4259P2K2T1EA80

Công thức bánh xe

6x4

CABIN

Kiểu

Cabin dòng V nóc cao, sàn bằng, 2 giường nằm

Nội thất, thiết kế

Tap lô dạng vòm, điều hòa, radio, cửa điện, ghế đệm hơi. Trang thiết bị theo tiêu chuẩn cao nhất.

ĐỘNG CƠ

Model

WP10.380E32 (Weichai)

Công suất(kw/rpm)

261 /2100

Dung tích xilanh(l)

8.6

Momen xoắn cực đại(N.m/rpm)

1460/1400-1500

HỘP SỐ

Model

FAST 12JSD180T

Tỷ số truyền

i1=15.53,i2=12.08,i3=9.39,i4=7.33,i5=5.73,i6=4.46,i7=3.48,i8=2.71,i9=2.10,

i10=1.64,i11=1.28,i12=1.00,IR1=14.86,iR2=3.33

LY HỢP

Kích thước lá côn

Φ430

Kiểu

Lá đơn, khô, lò xo có trợ lực

CẦU

Cầu trước

A1H

Cầu sau

FAW 457 (4.111)

NHÍP

Nhíp trước/sau

Quang nhíp đôi theo tiêu chuẩn

PHANH

Phanh chính

Kiểu tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng

Phanh tay

Dẫn động khí nén + lò xo

KÍCH THƯỚC

Chiều dài cơ sở (mm)

3150+1350

Kích thước ngoài (mm)

6793x2490x3350

Nhô trước/sau

1493/800

Vệt bánh trước/sau

2020/1830

Khoảng sáng gầm xe

314

TRỌNG LƯỢNG

Tự trọng

8805

Tải trọng

16055

Tổng trọng lượng (kg)

25000

Tải trọng cầu trước

7000

Tải trọng cầu sau

18000

THÔNG SỐ KÉO

Tải trọng cho phép kéo theo

49000

LỐP

Cỡ lốp

12.00R22.5-16, Lốp không săm Shuangxing

KHÁC

Khả năng leo dốc (%)

25%

Tốc độ tối đa (Km/h)

103

Dung tích bình nhiên liệu (l)

600

Mức tiêu hao nhiên liệu nhỏ nhất (lit/100km)

27

Mâm kéo (mm)

 Φ90

 

ĐẦU KÉO FAW 6X4 2 CẦU MÁY 380HP CA4259P2K2T1EA80

MODEL XE

CA4259P2K2T1EA80

Công thức bánh xe

6x4

CABIN

Kiểu

Cabin dòng V nóc cao, sàn bằng, 2 giường nằm

Nội thất, thiết kế

Tap lô dạng vòm, điều hòa, radio, cửa điện, ghế đệm hơi. Trang thiết bị theo tiêu chuẩn cao nhất.

ĐỘNG CƠ

Model

WP10.380E32 (Weichai)

Công suất(kw/rpm)

261 /2100

Dung tích xilanh(l)

8.6

Momen xoắn cực đại(N.m/rpm)

1460/1400-1500

HỘP SỐ

Model

FAST 12JSD180T

Tỷ số truyền

i1=15.53,i2=12.08,i3=9.39,i4=7.33,i5=5.73,i6=4.46,i7=3.48,i8=2.71,i9=2.10,

i10=1.64,i11=1.28,i12=1.00,IR1=14.86,iR2=3.33

LY HỢP

Kích thước lá côn

Φ430

Kiểu

Lá đơn, khô, lò xo có trợ lực

CẦU

Cầu trước

A1H

Cầu sau

FAW 457 (4.111)

NHÍP

Nhíp trước/sau

Quang nhíp đôi theo tiêu chuẩn

PHANH

Phanh chính

Kiểu tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng

Phanh tay

Dẫn động khí nén + lò xo

KÍCH THƯỚC

Chiều dài cơ sở (mm)

3150+1350

Kích thước ngoài (mm)

6793x2490x3350

Nhô trước/sau

1493/800

Vệt bánh trước/sau

2020/1830

Khoảng sáng gầm xe

314

TRỌNG LƯỢNG

Tự trọng

8805

Tải trọng

16055

Tổng trọng lượng (kg)

25000

Tải trọng cầu trước

7000

Tải trọng cầu sau

18000

THÔNG SỐ KÉO

Tải trọng cho phép kéo theo

49000

LỐP

Cỡ lốp

12.00R22.5-16, Lốp không săm Shuangxing

KHÁC

Khả năng leo dốc (%)

25%

Tốc độ tối đa (Km/h)

103

Dung tích bình nhiên liệu (l)

600

Mức tiêu hao nhiên liệu nhỏ nhất (lit/100km)

27

Mâm kéo (mm)

 Φ90

 

Sản phẩm này không có hình ảnh khác
Số ký tự được gõ là 250

Sản phẩm cùng loại

ĐẦU KÉO FAW 6X4 380HP CA4259P2K2T1EA80
Điểm : 0,0 / 5 trong 19 đánh giá
1 VND Mua hàng
Miêu tả sản phẩm: ĐẦU KÉO FAW 6X4 380HP CA4259P2K2T1EA80