Sản phẩm

15:16 ICT Thứ năm, 24/01/2019

Xe tải

Xe ben

Xe chuyên dụng

Xe du lịch

Xe khách


Xem ảnh lớn

FORD Focus 1.8L

Giá cả: Liên hệ
Hotline:0911 77 86 68

Đánh giá : 1 điểm 1 2 3 4 5

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ Focus 1.8L Số tay Focus 1.8L Số tự động Focus 2.0L Số tay Focus 2.0L Số tự động 4 cửa
Động cơ Xăng 1.8L Duratec-16Van Xăng 1.8L Duratec-16Van Xăng 2.0L Duratec 16Van Xăng 2.0L Duratec 16Van
Dung tích động cơ (cc) 1798 1798 1999 1999
Kiểu động cơ 4 Xylanh thẳng hàng 4 Xylanh thẳng hàng 4 Xylanh thẳng hàng 4 Xylanh thẳng hàng
Đường kính xy lanh x Hành trình piston (mm) 83 x 83.1 83 x 83.1 87.5 x 83.1 87.5 x 83.1
Công suất cực đại (kW/vòng/phút) 96 / 6000 96 / 6000 107 / 6000 107 / 6000
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 165 / 4000 165 / 4000 185 / 4500 185 / 4500
Số vòng quay không tải tối thiểu (vòng/phút) 700 ± 50 rpm 700 ± 50 rpm 700 ± 50 rpm 700 ± 50 rpm
 
Hệ thống cung cấp nhiên liệu Focus 1.8L Số tay Focus 1.8L Số tự động Focus 2.0L Số tay Focus 2.0L Số tự động 4 cửa
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 55 55 55 55
 
Hộp số Focus 1.8L Số tay Focus 1.8L Số tự động Focus 2.0L Số tay Focus 2.0L Số tự động 4 cửa
Hộp số 5 số tay 4 số tự động 5 số tay 4 số tự động
Tỷ số truyền số lùi 3.615 : 1 2.649 : 1 3.727 : 1 2.649 : 1
Tỷ số truyền cuối 4.060 : 1 4.203 : 1 4.067 : 1 4.203 : 1
Số 1 3.580 2.816 3.147 2.816
Số 2 2.040 1.497 2.136 1.497
Số 3 1.410 1.000 1.448 1.000
Số 4 1.110 0.726 1.028 0.726
Số 5 0.880 Không 0.805 Không

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ Focus 1.8L Số tay Focus 1.8L Số tự động Focus 2.0L Số tay Focus 2.0L Số tự động 4 cửa
Động cơ Xăng 1.8L Duratec-16Van Xăng 1.8L Duratec-16Van Xăng 2.0L Duratec 16Van Xăng 2.0L Duratec 16Van
Dung tích động cơ (cc) 1798 1798 1999 1999
Kiểu động cơ 4 Xylanh thẳng hàng 4 Xylanh thẳng hàng 4 Xylanh thẳng hàng 4 Xylanh thẳng hàng
Đường kính xy lanh x Hành trình piston (mm) 83 x 83.1 83 x 83.1 87.5 x 83.1 87.5 x 83.1
Công suất cực đại (kW/vòng/phút) 96 / 6000 96 / 6000 107 / 6000 107 / 6000
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 165 / 4000 165 / 4000 185 / 4500 185 / 4500
Số vòng quay không tải tối thiểu (vòng/phút) 700 ± 50 rpm 700 ± 50 rpm 700 ± 50 rpm 700 ± 50 rpm
 
Hệ thống cung cấp nhiên liệu Focus 1.8L Số tay Focus 1.8L Số tự động Focus 2.0L Số tay Focus 2.0L Số tự động 4 cửa
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 55 55 55 55
 
Hộp số Focus 1.8L Số tay Focus 1.8L Số tự động Focus 2.0L Số tay Focus 2.0L Số tự động 4 cửa
Hộp số 5 số tay 4 số tự động 5 số tay 4 số tự động
Tỷ số truyền số lùi 3.615 : 1 2.649 : 1 3.727 : 1 2.649 : 1
Tỷ số truyền cuối 4.060 : 1 4.203 : 1 4.067 : 1 4.203 : 1
Số 1 3.580 2.816 3.147 2.816
Số 2 2.040 1.497 2.136 1.497
Số 3 1.410 1.000 1.448 1.000
Số 4 1.110 0.726 1.028 0.726
Số 5 0.880 Không 0.805 Không

Sản phẩm này không có hình ảnh khác
Số ký tự được gõ là 250
FORD Focus 1.8L
Điểm : 0,2 / 5 trong 19 đánh giá
1 VND Mua hàng
Miêu tả sản phẩm: Focus 1.8L